學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mạch máu, tĩnh mạch, động mạchmáy dịch

màiMẠCH

  1. 1.động mạch và tĩnh mạch
  2. 2.gân (trên lá, cánh côn trùng, v.v.)

MẠCH

  1. 1.xem 脈脈|脉脉[mo4 mo4]

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

щит — mạch máu dài ⺼ chạy qua cơ thể

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 脈 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict