學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脈息
脈息
giản thể:
脉息
mài
xī
[ㄇㄞˋ ㄒㄧ]
MẠCH TỨC
1.
mạch đập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
消息
xiāoxi
tin tức
信息
xìnxī
thông tin
利息
lìxī
lãi (trên khoản vay)
氣息
qìxī
hơi thở
脈絡
màiluò
động mạch và tĩnh mạch
息息相關
xīxīxiāngguān
gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
平息
píngxī
dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
脈
mạch
mạch máu, tĩnh mạch, động mạch
息
tức
ngơi nghỉ, dừng lại, chấm dứt, ngừng
記憶技巧
Mẹo nhớ
息
TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脈息 nghĩa là gì? · Kaori Dict