學華語Kaori Dict

平息

píng

ㄆㄧㄥˊ ㄒㄧ

BÌNH TỨC

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.(gió, v.v.) lắng xuống; dịu đi
  2. 2.dập tắt; hòa giải (tranh chấp, v.v.)
  3. 3.trấn áp (nổi loạn, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴風雨平息下來了。

    bàofēngyǔ píngxī xiàlai le。

    Cơn bão đã dịu dần

  • 2

    他們的衝突終於平息了。

    tāmen de chōngtū zhōngyú píngxī le。

    Cuộc xung đột của họ cuối cùng đã lắng xuống

  • 3

    我努力地平息他們不斷加溫的爭執。

    wǒ nǔlì de píngxī tāmen bùduàn jiāwēn de zhēngzhí。

    Tôi đã cố gắng hết sức để dập tắt cuộc tranh cãi ngày càng gay gắt của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平息 nghĩa là gì? · Kaori Dict