例句Câu ví dụ
- 1
你這個人真是傻乎乎的,洗洗澡,松松勁,有益血脈調和。
nǐ zhège rén zhēnshi shǎhūhū de, xǐ xǐzǎo, sōng sōng jìng, yǒuyì xuèmài tiáohé。
Anh là người thật sự ngốc nghếch, tắm rửa, thả lỏng, có lợi cho tuần hoàn máu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
