例句Câu ví dụ
- 1
我們必須止血。
wǒmen bìxū zhǐxuè。
Chúng ta phải cầm máu
- 2
將血壓帶 (或止血帶) 套在手臂上,逐漸增加壓力,直到前臂發紺,橈動脈搏動幾乎消失。
jiāng xuèyā dài ( huò zhǐxuè dài ) tào zài shǒubì shàng, zhújiànzēngjiā yālì, zhídào qiánbì fāgàn, ráo dòngmài bódòng jīhū xiāoshī。
Đặt vòng tourniquet (hoặc vòng bóp máu) quanh cánh tay, từ từ tăng áp lực cho đến khi cánh tay trước trở nên tím tái và nhịp đập động mạch quay hầu như biến mất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
