學華語Kaori Dict

止血

zhǐxuè

ㄓˇ ㄒㄩㄝˋ

CHỈ HUYẾT

HSK 7-9V
  1. 1.cầm máu
  2. 2.thuốc cầm máu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必須止血。

    wǒmen bìxū zhǐxuè。

    Chúng ta phải cầm máu

  • 2

    將血壓帶 (或止血帶) 套在手臂上,逐漸增加壓力,直到前臂發紺,橈動脈搏動幾乎消失。

    jiāng xuèyā dài ( huò zhǐxuè dài ) tào zài shǒubì shàng, zhújiànzēngjiā yālì, zhídào qiánbì fāgàn, ráo dòngmài bódòng jīhū xiāoshī。

    Đặt vòng tourniquet (hoặc vòng bóp máu) quanh cánh tay, từ từ tăng áp lực cho đến khi cánh tay trước trở nên tím tái và nhịp đập động mạch quay hầu như biến mất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

止血 nghĩa là gì? · Kaori Dict