- 1.quan hệ huyết thống
- 2.dòng dõi
- 3.cha mẹ

例句Câu ví dụ
- 1
我祖父有部分印度血統。
wǒ zǔfù yǒu bùfen Yìndù xuètǒng。
Ông nội tôi có phần máu Ấn Độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.