學華語Kaori Dict

血統

giản thể: 血统

xuètǒng

ㄒㄩㄝˋ ㄊㄨㄥˇ

HUYẾT THỐNG

TOCFL 6
  1. 1.quan hệ huyết thống
  2. 2.dòng dõi
  3. 3.cha mẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我祖父有部分印度血統。

    wǒ zǔfù yǒu bùfen Yìndù xuètǒng。

    Ông nội tôi có phần máu Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血統 nghĩa là gì? · Kaori Dict