字義Nghĩa
quản lý, chỉ huy, kiểm soátmáy dịch
tǒngTHỐNG
- 1.thu thập
- 2.thống nhất
- 3.hợp nhất
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 充 [chōng] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 統一thống nhất; tích hợp
- 統計thống kê
- 統治cai trị (một quốc gia)
- 統統hoàn toàn
- 統籌kế hoạch tổng thể
- 統合đã tích hợp
- 統帥chỉ huy
- 統領dẫn dắt
- 統御
- 統率chỉ huy; hướng dẫn
- 傳統truyền thống
- 系統hệ thống
- 總統tổng thống (của một quốc gia)
- 籠統chung chung
- 總統府phủ tổng thống
- 副總統phó tổng thống