- 1.phó tổng thống

例句Câu ví dụ
- 1
他們提名卡爾文•柯立芝為副總統。
tāmen tímíng Kǎěrwén • Kē lì zhī wèi fùzǒngtǒng。
Họ đề cử Calvin Coolidge làm phó tổng thống

他們提名卡爾文•柯立芝為副總統。
tāmen tímíng Kǎěrwén • Kē lì zhī wèi fùzǒngtǒng。
Họ đề cử Calvin Coolidge làm phó tổng thống