學華語Kaori Dict

副總統

giản thể: 副总统

zǒngtǒng

ㄈㄨˋ ㄗㄨㄥˇ ㄊㄨㄥˇ

PHÓ TỔNG THỐNG

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們提名卡爾文•柯立芝為副總統。

    tāmen tímíng Kǎěrwén • Kē lì zhī wèi fùzǒngtǒng。

    Họ đề cử Calvin Coolidge làm phó tổng thống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副总统 nghĩa là gì? · Kaori Dict