字義Nghĩa
tắm, rửamáy dịch
yùDỤC
- 1.tắm
- 2.tắm rửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浴 (形声。从水,谷声。本义洗澡) 同本义 浴,洒身也。--《说文》 共王之沐浴。--《周礼·宫人》 浴去身垢。--《论衡·讥月》 浴乎沂。--《论语·先进》 新浴者必振衣。--《史记·屈原贾生列传》 浴于汤池。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如沐浴(洗澡;比喻受润泽);浴渪(洗澡);淋浴(喷水洗澡);浴桶(洗澡用的大桶) 鸟飞忽上忽下 黑鸟浴,黑鸟者何也?乌也。浴也者,飞乍高乍下也。--《大戴礼记》 沉浸;浸染 久浴文化,则渐悟人类之尊严。--鲁迅《坟·文化偏至论》 又如浴蚕(浸 浴yù洗澡~室。沐~。淋~。〈喻〉浑身浸染~血奋战。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 谷 [gǔ] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 浴室phòng tắm (phòng dùng để tắm)
- 浴場địa điểm tắm
- 浴巾khăn tắm
- 浴帽mũ tắm
- 浴櫃tủ phòng tắm
- 浴池nhà tắm công cộng
- 浴液sữa tắm
- 浴湯xem 湯浴|汤浴[tang1 yu4]
- 浴球bông tắm
- 浴盆bồn tắm
- 沐浴露sữa tắm
- 沐浴乳sữa tắm
- 淋浴tắm vòi sen
- 沐浴tắm
- 洗浴tắm rửa
- 浴簾màn tắm