學華語Kaori Dict

浴巾

jīn

ㄩˋ ㄐㄧㄣ

DỤC CÂN

  1. 1.khăn tắm
  2. 2.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    只有一條浴巾。

    zhǐyǒu yī tiáo yùjīn。

    Chỉ có một chiếc khăn tắm

  • 2

    我們的浴室只有一條浴巾。

    wǒmen de yùshì zhǐyǒu yī tiáo yùjīn。

    Phòng tắm của chúng tôi chỉ có một chiếc khăn tắm.

  • 3

    她圍著一條浴巾從浴室走了出來。

    tā wéi zhe yī tiáo yùjīn cóng yùshì zǒu le chūlái。

    Cô ấy mặc chiếc khăn tắm quấn quanh người và bước ra khỏi phòng tắm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴巾 nghĩa là gì? · Kaori Dict