學華語Kaori Dict

沐浴露

ㄇㄨˋ ㄩˋ ㄌㄨˋ

MỘC DỤC LỘ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不用沐浴露。

    wǒ bùyòng mùyùlù。

    Tôi không dùng sữa tắm

  • 2

    這幾種沐浴露,你覺得哪個味道好聞?

    zhè jǐ zhǒng mùyùlù, nǐ juéde nǎge wèidao hǎo wén?

    Trong mấy loại sữa tắm này, cậu thấy loại nào thơm dễ chịu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沐浴露 nghĩa là gì? · Kaori Dict