學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tắmmáy dịch

MỘC

  1. 1.tắm
  2. 2.rửa
  3. 3.nhận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

沐 (形声。从水,木声。本义洗头发) 同本义 沐,濯发也。--《说文》 予发曲局,薄言归沫。--《诗·小雅·采绿》 共王之沐浴。--《周礼·宫人》 沐则心覆。--《左传》 诸侯皆有汤沐之邑也。--《公羊传·隐公八年》 夫子助之沫椁。--《礼记·檀弓》 且沐者,去首垢也,洗去足垢,盥去手垢,浴去身垢,皆去一形之垢,其实等也。--《论衡·讥日》 新沐者必弹冠,新浴者必振衣。--《史记·屈原贾生列传》 又如沐发(洗发);沐澡(洗头洗澡);沐濯(洗头洗澡);沐芳(用香草水洗头);沐巾(洗发用的巾);沐盆 沐mù洗头发~雨栉风(旅途奔波辛苦勤劳)。泛指洗~浴(洗澡)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [mù] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 沐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict