休沐
xiūmù
[ㄒㄧㄡ ㄇㄨˋ]
HƯU MỘC
- 1.ngày nghỉ định kỳ được cấp cho quan lại thời xưa, để 'nghỉ ngơi và tắm rửa'

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.