例句Câu ví dụ
- 1
她是休克死亡。
tā shì xiūkè sǐwáng。
Cô ấy chết do sốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
她是休克死亡。
tā shì xiūkè sǐwáng。
Cô ấy chết do sốc.