學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
罷休
罷休
giản thể:
罢休
bà
xiū
[ㄅㄚˋ ㄒㄧㄡ]
BÃI HƯU
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
từ bỏ
2.
bỏ (mục tiêu, v.v.)
3.
để cho qua
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
quên đi
5.
dừng lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
休假
xiūjià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
休閒
xiūxián
giải trí
罷了
bàle
một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)
罷工
bàgōng
cuộc đình công
罷免
bàmiǎn
cách chức
休養
xiūyǎng
hồi phục
逐字解
Từng chữ trong từ
罷
bãi, ba
dừng lại, kết thúc, dừng
休
hưu
ngơi nghỉ
記憶技巧
Mẹo nhớ
休
HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罷休 nghĩa là gì? · Kaori Dict