學華語Kaori Dict

罷休

giản thể: 罢休

xiū

ㄅㄚˋ ㄒㄧㄡ

BÃI HƯU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.từ bỏ
  2. 2.bỏ (mục tiêu, v.v.)
  3. 3.để cho qua
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.quên đi
  2. 5.dừng lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罷休 nghĩa là gì? · Kaori Dict