休想
xiūxiǎng
[ㄒㄧㄡ ㄒㄧㄤˇ]
HƯU TƯỞNG
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.đừng nghĩ (rằng)
- 2.đừng tưởng tượng (rằng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 休HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.