學華語Kaori Dict

沐浴

ㄇㄨˋ ㄩˋ

MỘC DỤC

TOCFL 6
  1. 1.tắm
  2. 2.rửa
  3. 3.ngâm mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    小木屋沐浴在月光之中。

    xiǎo mù wū mùyù zài yuèguāng zhīzhōng。

    Nhà gỗ nhỏ đang ngập tràn ánh trăng

  • 2

    丘陵沐浴在陽光下。

    qiūlíng mùyù zài yángguāng xià。

    Đồng bằng được ánh nắng chiếu rọi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沐浴 nghĩa là gì? · Kaori Dict