學華語Kaori Dict

木魚

giản thể: 木鱼

ㄇㄨˋ ㄩˊ

MỘC NGƯ

  1. 1.mokugyo
  2. 2.cá gỗ (nhạc cụ gõ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    木魚和普通的魚的區別是其中一個是樹做出來的。

    mùyú hé pǔtōng de yú de qūbié shì qízhōng yīge shì shù zuòchū lái de。

    Sự khác biệt giữa trống gỗ và cá thông thường là một trong hai được làm từ cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict