例句Câu ví dụ
- 1
木魚和普通的魚的區別是其中一個是樹做出來的。
mùyú hé pǔtōng de yú de qūbié shì qízhōng yīge shì shù zuòchū lái de。
Sự khác biệt giữa trống gỗ và cá thông thường là một trong hai được làm từ cây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
