學華語Kaori Dict

母語

giản thể: 母语

ㄇㄨˇ ㄩˇ

MẪU NGỮ

TOCFL 3
  1. 1.ngôn ngữ mẹ đẻ
  2. 2.tiếng mẹ đẻ
  3. 3.(ngôn ngữ học) ngôn ngữ tổ tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的母語是日語。

    wǒ de mǔyǔ shìrì yǔ。

    Ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi là tiếng Nhật

  • 2

    我不是個母語者。

    wǒ bùshì gě mǔyǔ zhě。

    Tôi không phải là người bản địa

  • 3

    你的母語是什麼?

    nǐ de mǔyǔ shì shénme?

    Ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

母語 nghĩa là gì? · Kaori Dict