學華語Kaori Dict

浴室

shì

ㄩˋ ㄕˋ

DỤC THẤT

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.phòng tắm (phòng dùng để tắm)
  2. 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在浴室。

    tā zài yùshì。

    Cô ấy đang trong phòng tắm

  • 2

    浴室很髒!

    yùshì hěn zāng!

    Phòng tắm rất bẩn!

  • 3

    浴室在哪裡?

    yùshì zài nǎlǐ?

    Phòng tắm ở đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴室 nghĩa là gì? · Kaori Dict