學華語Kaori Dict

ㄩˋ

DỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我每天早上都會浸浴。

    wǒ měitiān zǎoshang dūhuì jìn yù。

    Tôi luôn tắm vào mỗi sáng

  • 2

    世上沒有甚麼東西比泡熱水浴更舒服的了。

    shìshàng méiyǒu shén má dōngxi bǐ pào rèshuǐ yù gèng shūfu de le。

    Trên thế giới không có thứ gì thoải mái hơn là nằm trong bồn tắm nước nóng

  • 3

    祝你們婚姻長長久久、永浴愛河。

    zhù nǐmen hūnyīn cháng chángjiǔ jiǔ、 yǒng yù àihé。

    Chúc các anh chị một cuộc hôn nhân dài lâu, hạnh phúc bên nhau.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴 nghĩa là gì? · Kaori Dict