例句Câu ví dụ
- 1
勤洗浴,勤理發,勤換衣裳,勤打掃房間,衛生第一。
qín xǐyù, qín lǐfà, qín huàn yīshang, qín dǎsǎo fángjiān, wèishēng dìyī。
Vệ sinh thân thể thường xuyên, cắt tóc thường xuyên, thay quần áo thường xuyên, dọn dẹp phòng ngủ thường xuyên, vệ sinh hàng đầu
勤洗浴,勤理發,勤換衣裳,勤打掃房間,衛生第一。
qín xǐyù, qín lǐfà, qín huàn yīshang, qín dǎsǎo fángjiān, wèishēng dìyī。
Vệ sinh thân thể thường xuyên, cắt tóc thường xuyên, thay quần áo thường xuyên, dọn dẹp phòng ngủ thường xuyên, vệ sinh hàng đầu