學華語Kaori Dict

洗浴

ㄒㄧˇ ㄩˋ

TẨY DỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    勤洗浴,勤理發,勤換衣裳,勤打掃房間,衛生第一。

    qín xǐyù, qín lǐfà, qín huàn yīshang, qín dǎsǎo fángjiān, wèishēng dìyī。

    Vệ sinh thân thể thường xuyên, cắt tóc thường xuyên, thay quần áo thường xuyên, dọn dẹp phòng ngủ thường xuyên, vệ sinh hàng đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗浴 nghĩa là gì? · Kaori Dict