西域
Xīyù
[ㄒㄧ ㄩˋ]
TÂY VỰC
- 1.Vùng Tây (thuật ngữ thời nhà Hán cho các khu vực ngoài ải Ngọc Môn 玉門關|玉门关[Yu4 men2 Guan1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.