字義Nghĩa
sươngmáy dịch
lòuLỘ
- 1.thể hiện
- 2.tiết lộ
- 3.phản bội
lùLỘ
- 1.sương
- 2.nước siro
- 3.mật
LùLỘ
- 1.họ [Lu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
露〈动〉 lou 露lòu ⒈显现,用于一些口语~脸。~马脚。 ⒉见luф。 露lù ⒈显出,现出显~。暴~。~出。揭~。 ⒉在屋外,没有遮盖~天。~宿。~井。~矿。 ⒊用花、果、药物等制成的饮料菊花~。苹果~。枇杷~。枸杞~。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa, 路 [lù] chỉ âm.
mưa
組詞Từ chứa chữ này
- 露天ngoài trời
- 露面xuất đầu lộ diện
- 露營cắm trại
- 露出để lộ
- 露水sương
- 露骨trắng trợn
- 露宿ngủ ngoài trời
- 露富khoe khoang sự giàu có
- 露底để lộ bí mật
- 露怯thể hiện sự thiếu hiểu biết
- 透露rò rỉ
- 暴露phơi bày
- 流露bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)
- 揭露vạch trần
- 裸露trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
- 披露tiết lộ