學華語Kaori Dict

暴露

bào

ㄅㄠˋ ㄌㄨˋ

BẠO LỘ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.phơi bày
  2. 2.tiết lộ
  3. 3.phô bày
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng đọc là [pu4 lu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    秘密暴露了。

    mì mì bào lù le

    Bí mật đã bị lộ

  • 2

    瑪麗著裝暴露。

    Mǎlì zhuózhuāng bàolù。

    Mary mặc hở hang

  • 3

    那個學生穿得太暴露了。

    nàge xuésheng chuān de tài bàolù le。

    Đứa học sinh đó mặc quá hở hang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴露 nghĩa là gì? · Kaori Dict