暴露
bàolù
[ㄅㄠˋ ㄌㄨˋ]
BẠO LỘ
HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
秘密暴露了。
mì mì bào lù le
Bí mật đã bị lộ
- 2
瑪麗著裝暴露。
Mǎlì zhuózhuāng bàolù。
Mary mặc hở hang
- 3
那個學生穿得太暴露了。
nàge xuésheng chuān de tài bàolù le。
Đứa học sinh đó mặc quá hở hang
[ㄅㄠˋ ㄌㄨˋ]
BẠO LỘ

秘密暴露了。
mì mì bào lù le
Bí mật đã bị lộ
瑪麗著裝暴露。
Mǎlì zhuózhuāng bàolù。
Mary mặc hở hang
那個學生穿得太暴露了。
nàge xuésheng chuān de tài bàolù le。
Đứa học sinh đó mặc quá hở hang