學華語Kaori Dict

露出

chū

ㄌㄨˋ ㄔㄨ

LỘ XUẤT

TOCFL 5
  1. 1.để lộ
  2. 2.hiện ra
  3. 3.cũng đọc là [lou4 chu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他終於露出馬腳了。

    tā zhōngyú lùchūmǎjiǎo le。

    Anh ấy cuối cùng cũng lộ mặt thật

  • 2

    我的年歲會露出來。

    wǒ de niánsuì huì lùchū lái。

    Tuổi của tôi sẽ lộ ra

  • 3

    她的領口露出了一點乳溝。

    tā de lǐngkǒu lùchū le yīdiǎn rǔgōu。

    Cổ áo của cô ấy lộ ra một chút vùng ngực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

露出 nghĩa là gì? · Kaori Dict