露面
lòumiàn
[ㄌㄡˋ ㄇㄧㄢˋ]
LỘ DIỆN
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.xuất đầu lộ diện
- 2.xuất hiện (trước công chúng)

例句Câu ví dụ
- 1
你認爲湯姆會露面嗎?
nǐ rèn wéi Tāngmǔ huì lòumiàn ma?
Anh nghĩ Tom sẽ đến không?
- 2
湯姆不敢再到這裡露面。
Tāngmǔ bù gǎn zài dào zhèlǐ lòumiàn。
Tom dám nữa không đến đây xuất hiện
- 3
我煮飯的時候你都沒露面過,現在你來了?
wǒ zhǔfàn de shíhou nǐ dōu méi lòumiàn guò, xiànzài nǐ lái le?
Ngươi chẳng bao giờ xuất hiện khi tôi nấu ăn, giờ ngươi lại đến?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.