學華語Kaori Dict

浴池

chí

ㄩˋ ㄔˊ

DỤC TRÌ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不一樣的,在浴池里洗澡,身體泡得徹底!

    bùyīyàng de, zài yùchí lǐ xǐzǎo, shēntǐ pào de chèdǐ!

    Khác nhau, tắm trong bồn tắm, cơ thể được ngâm kỹ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴池 nghĩa là gì? · Kaori Dict