學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尉遲
尉遲
giản thể:
尉迟
Yù
chí
[ㄩˋ ㄔˊ]
UẤT TRÌ
1.
họ [Yu4 chi2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遲到
chídào
đến muộn
遲
chí
muộn
推遲
tuīchí
trì hoãn
遲早
chízǎo
sớm muộn gì
遲疑
chíyí
do dự
遲遲
chíchí
muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)
遲緩
chíhuǎn
chậm
延遲
yánchí
trì hoãn
逐字解
Từng chữ trong từ
尉
uý, uất
quân quan, cấp bậc quân sự
遲
trì
muộn, trễ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
浴池
yùchí
nhà tắm công cộng
魚池
Yúchí
Thị trấn Yuchi hoặc Yuchih ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan
魚池
yúchí
ao cá
魚翅
yúchì
vây cá mập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尉遲 nghĩa là gì? · Kaori Dict