學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quân quan, cấp bậc quân sựmáy dịch

Wèi

  1. 1.họ [Wei4]

wèi

  1. 1.sĩ quan quân đội

UẤT

  1. 1.dùng trong 尉遲|尉迟[Yu4 chi2] và 尉犁[Yu4 li2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

尉 wei (会意。尉”是熨”的古字。表示用火熨烫缯布使之平展。本义烫平衣服的火斗,熨斗) 同本义 尉,从上按下也。…持火以尉申缯也。--《说文》 火斗曰熨。--《通俗文》 又如尉斗(藉热力烫平衣服的火斗) 中国古代官名 八月官尉。--《淮南子·时则》 将归死于尉氏。--《左传·襄公二十一年》 忿恚尉。--《史记·陈涉世家》 尉笞广。 尉挺剑。 夺而杀尉。 又如尉侯(古代守边的都尉与伺敌的斥侯);尉律(汉律令为廷尉所掌管,故称尉律”);尉 尉wèi ⒈军衔名。在"校"之下,在"士"之上。 ⒉〈古〉官名太~。 尉yù ⒈ ⒉ 尉yùn 1.烫熨。 2.指熨斗。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 尉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict