中尉
zhōngwèi
[ㄓㄨㄥ ㄨㄟˋ]
TRUNG UÝ
- 1.trung úy (hải quân)
- 2.thượng úy (lục quân)
- 3.sĩ quan cấp dưới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.