學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尉氏
尉氏
Wèi
shì
[ㄨㄟˋ ㄕˋ]
UÝ THỊ
1.
huyện Weishi ở Kaifeng 開封|开封[Kai1 feng1], Hà Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姓氏
xìngshì
họ
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
上尉
shàngwèi
đại úy (cấp bậc quân sự)
尉
Wèi
họ [Wei4]
尉
wèi
sĩ quan quân đội
尉
yù
dùng trong 尉遲|尉迟[Yu4 chi2] và 尉犁[Yu4 li2]
氏
shì
tên thị tộc
逐字解
Từng chữ trong từ
尉
uý, uất
quân quan, cấp bậc quân sự
氏
thị, chi
氏: họ, chi họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衛視
wèishì
truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])
威勢
wēishì
sức mạnh
偽飾
wěishì
tô điểm; trau chuốt (cái gì đó)
委實
wěishí
thực sự
威士
Wēishì
Visa (thẻ tín dụng)
未始
wèishǐ
không nhất thiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尉氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict