學華語Kaori Dict

延遲

giản thể: 延迟

yánchí

ㄧㄢˊ ㄔˊ

DIÊN TRÌ

TOCFL 6
  1. 1.trì hoãn
  2. 2.hoãn lại
  3. 3.tiếp tục trì hoãn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trì trệ
  2. 5.(tin học) bị lag

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議已經被延遲到明天了。

    huìyì yǐjīng bèi yánchí dào míngtiān le。

    Cuộc họp đã bị hoãn đến ngày mai

  • 2

    由於天氣變差,出發延遲了。

    yóuyú tiānqì biàn chà, chūfā yánchí le。

    Vì thời tiết xấu, việc xuất phát bị hoãn

  • 3

    藍牙耳機有延遲。

    Lányá ěrjī yǒu yánchí。

    Tai nghe Bluetooth có độ trễ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延遲 nghĩa là gì? · Kaori Dict