例句Câu ví dụ
- 1
這條路延伸到山里。
zhè tiáo lù yán shēn dào shān lǐ
Con đường này kéo dài vào núi
- 2
腳印一直延伸到河邊。
jiǎoyìn yīzhí yánshēn dào hébiān。
Án ngữ chân luôn kéo dài đến bờ sông
- 3
感情線平直且延伸到無名指下,代表感情專一且持久。
gǎnqíng xiàn píngzhí qiě yánshēn dào wúmíngzhǐ xià, dàibiǎo gǎnqíng zhuānyī qiě chíjiǔ。
Đường tình cảm thẳng và kéo dài đến dưới ngón vô danh, biểu thị tình cảm trung thành và bền lâu.
