學華語Kaori Dict

延伸

yánshēn

ㄧㄢˊ ㄕㄣ

DIÊN THÂN

HSK 5TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路延伸到山里。

    zhè tiáo lù yán shēn dào shān lǐ

    Con đường này kéo dài vào núi

  • 2

    腳印一直延伸到河邊。

    jiǎoyìn yīzhí yánshēn dào hébiān。

    Án ngữ chân luôn kéo dài đến bờ sông

  • 3

    感情線平直且延伸到無名指下,代表感情專一且持久。

    gǎnqíng xiàn píngzhí qiě yánshēn dào wúmíngzhǐ xià, dàibiǎo gǎnqíng zhuānyī qiě chíjiǔ。

    Đường tình cảm thẳng và kéo dài đến dưới ngón vô danh, biểu thị tình cảm trung thành và bền lâu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延伸 nghĩa là gì? · Kaori Dict