學華語Kaori Dict

蔓延

mànyán

ㄇㄢˋ ㄧㄢˊ

MẠN DIÊN

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些措施可以預防疾病蔓延。

    zhèxiē cuòshī kěyǐ yùfáng jíbìng mànyán。

    Những biện pháp này có thể ngăn ngừa dịch bệnh lan rộng

  • 2

    他穿過公園時,一陣寒意順著脊背蔓延而下。

    tā chuānguò gōngyuán shí, yīzhèn hányì shùnzhe jǐbèi mànyán ér xià。

    Khi đi qua công viên, một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Tom.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔓延 nghĩa là gì? · Kaori Dict