字義Nghĩa
muộn, trễmáy dịch
chíTRÌ
- 1.muộn
- 2.trễ
- 3.chậm
ChíTRÌ
- 1.họ [Chi2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 犀 [xī] chỉ âm.
Trì — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遲到đến muộn
- 遲早sớm muộn gì
- 遲疑do dự
- 遲遲muộn (với một nhiệm vụ, v.v.)
- 遲緩chậm
- 遲鈍chậm chạp trong phản ứng
- 遲了muộn
- 遲交chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)
- 遲延trì hoãn
- 遲慢chậm
- 推遲trì hoãn
- 延遲trì hoãn
- 凌遲cái chết đau đớn
- 尉遲họ [Yu4 chi2]
- 差遲biến thể của 差池[cha1 chi2]
- 至遲muộn nhất