學華語Kaori Dict

遲早

giản thể: 迟早

chízǎo

ㄔˊ ㄗㄠˇ

TRÌ TẢO

HSK 7-9TOCFL 5Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他遲早會回來的。

    tā chízǎo huì huílai de。

    Anh ấy sẽ quay lại sớm hay muộn

  • 2

    我們都遲早會死。

    wǒmen dōu chízǎo huìsǐ。

    Chúng ta đều sẽ chết, sớm hay muộn.

  • 3

    你遲早要後悔懶惰。

    nǐ chízǎo yào hòuhuǐ lǎnduò。

    Nhiều lúc bạn sẽ hối hận vì lười biếng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遲早 nghĩa là gì? · Kaori Dict