學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浴湯
浴湯
giản thể:
浴汤
yù
tāng
[ㄩˋ ㄊㄤ]
DỤC THANG
1.
xem 湯浴|汤浴[tang1 yu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湯
tāng
canh
浴室
yùshì
phòng tắm (phòng dùng để tắm)
湯圓
tāngyuán
viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
湯匙
tāngchí
thìa canh
沐浴露
mùyùlù
sữa tắm
沐浴乳
mùyùrǔ
sữa tắm
淋浴
línyù
tắm vòi sen
沐浴
mùyù
tắm
逐字解
Từng chữ trong từ
浴
dục
tắm, rửa
湯
thang, sương
nước nóng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魚塘
yútáng
ao cá
記憶技巧
Mẹo nhớ
湯
THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浴湯 nghĩa là gì? · Kaori Dict