學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nước nóngmáy dịch

tāngTHANG

  1. 1.canh
  2. 2.nước nóng hoặc sôi
  3. 3.thang thuốc đông y

TāngTHANG

  1. 1.họ [Tang1]

shāngSƯƠNG

  1. 1.dòng nước cuồn cuộn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [yáng] chỉ âm.

汤 — nước

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 湯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict