學華語Kaori Dict

湯姆

giản thể: 汤姆

Tāng

ㄊㄤ ㄇㄨˇ

THANG MẪU

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆走得很慢。

    Tāngmǔ zǒu dehěn màn。

    Tom đi rất chậm

  • 2

    湯姆不會打網球。

    Tāngmǔ bùhuì dǎwǎng qiú。

    Tom không chơi tennis được。

  • 3

    湯姆的生日是昨天。

    Tāngmǔ de shēngrì shì zuótiān。

    Sinh nhật của Tom là hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict