例句Câu ví dụ
- 1
湯姆走得很慢。
Tāngmǔ zǒu dehěn màn。
Tom đi rất chậm
- 2
湯姆不會打網球。
Tāngmǔ bùhuì dǎwǎng qiú。
Tom không chơi tennis được。
- 3
湯姆的生日是昨天。
Tāngmǔ de shēngrì shì zuótiān。
Sinh nhật của Tom là hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
