- 1.canh
- 2.nước nóng hoặc sôi
- 3.thang thuốc đông y
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nước luộc thứ gì đó
Cách đọc khác:Tāng — họ [Tang1]shāng — dòng nước cuồn cuộn

例句Câu ví dụ
- 1
這個湯有點兒甜。
zhè ge tāng yǒu diǎnr tián
Món canh này hơi ngọt
- 2
這個湯味道很濃。
zhè ge tāng wèi dao hěn nóng
Canh này có vị đậm
- 3
湯里有一塊骨頭。
tāng lǐ yǒu yī kuài gǔ tou
Có một miếng xương trong canh
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 湯圓viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
- 湯匙thìa canh
- 泡湯lề mề
- 湯họ [Tang1]
- 湯dòng nước cuồn cuộn
- 二湯nước hầm thứ hai, một loại nước dùng nhẹ thu được bằng cách ninh lại các nguyên liệu đã dùng để nấu nước hầm đậm đặc đầu tiên 頭湯|头汤[tou2 tang1]
- 例湯món canh trong ngày
- 商湯Thương Thang (1646-? TCN), người sáng lập huyền thoại của nhà Thương
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 湯THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.