學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淌
淌
tǎng
[ㄊㄤˇ]
THẢNG
HSK 7-9
V
1.
nhỏ giọt
2.
chảy rỉ
3.
rơi (nước mắt)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
流淌
liútǎng
chảy
淌下
tǎngxià
để nhỏ giọt
淌淚
tǎnglèi
rơi nước mắt
淌口水
tǎngkǒushuǐ
nước dãi chảy từ miệng
淌眼淚
tǎngyǎnlèi
rơi nước mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
淌
thảng
chảy ròng ròng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
湯
tāng
canh
糖
táng
đường
躺
tǎng
ngả lưng
趟
tàng
lượng từ cho số lần, chuyến đi hay hàng
燙
tàng
làm bỏng
堂
táng
phòng lớn cho mục đích cụ thể
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淌 nghĩa là gì? · Kaori Dict