學華語Kaori Dict

tǎng

ㄊㄤˇ

THẢNG

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.ngả lưng
  2. 2.nằm xuống

例句Câu ví dụ

  • 1

    他躺在床上很快睡著了。

    tā tǎng zài chuáng shàng hěn kuài shuì zháo le

    Anh ấy nằm trên giường và ngủ nhanh.

  • 2

    躺著不動。

    tǎng zhe bùdòng。

    Nằm im!

  • 3

    躺在你右邊。

    tǎng zài nǐ yòubian。

    Nằm bên phải anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躺 nghĩa là gì? · Kaori Dict