字義Nghĩa
ngồi xuốngmáy dịch
tǎngTHẢNG
- 1.ngả lưng
- 2.nằm xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
躺〈动〉 (形声。从身,尚声。本义平卧) 同本义 这无耻的畜生想必是躺尸了。--清·忧患余生《邻女语》 又如躺在床上;躺着歇歇;躺尸(詈词。指睡觉);躺桥(方言。睡觉) 停止劳动或努力 引伸指物体平放或倒伏在地 死的婉辞 先母躺了下来,还是很热闹的。--《二十年目睹之怪现状》 躺tǎng ⒈身体横卧让他~一会儿。 ⒉物体横倒这儿~的什么?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 身 (thân) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
ngả — thân
組詞Từ chứa chữ này
- 躺下nằm xuống
- 躺倒nằm xuống
- 躺屍
- 躺平nằm duỗi ra
- 躺椅ghế xếp
- 躺槍
- 躺贏thắng mà không cần động tay chân
- 躺著也中槍
- 仰躺nằm ngửa
- 側躺nằm xuống (một bên)
- 斜躺ngả lưng
- 橫躺nằm ngang
- 地躺拳Địa Thảng Quyền - "Quyền Nằm Trên Mặt Đất"
- 葛優躺xem 北京癱|北京瘫[Bei3 jing1 tan1]