地躺拳
dìtǎngquán
[ㄉㄧˋ ㄊㄤˇ ㄑㄩㄢˊ]
ĐỊA THẢNG QUYỀN
- 1.Địa Thảng Quyền - "Quyền Nằm Trên Mặt Đất"
- 2."Quyền Ngã Lăn Trên Đất" - Võ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.