躺平
tǎngpíng
[ㄊㄤˇ ㄆㄧㄥˊ]
THẢNG BÌNH
- 1.nằm duỗi ra
- 2.(từ mới khoảng năm 2021) từ chối cạnh tranh khốc liệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.