例句Câu ví dụ
- 1
你躺下來。
nǐ tǎngxià lái。
Bạn nằm xuống
- 2
躺下來休息一會兒。
tǎngxià lái xiūxi yīhuìr。
Nằm xuống nghỉ một lúc
- 3
躺下來讓自己舒服一點。
tǎngxià lái ràng zìjǐ shūfu yīdiǎn。
Nằm xuống để cho mình dễ chịu hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
