學華語Kaori Dict

躺下

tǎngxià

ㄊㄤˇ ㄒㄧㄚˋ

THẢNG HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你躺下來。

    nǐ tǎngxià lái。

    Bạn nằm xuống

  • 2

    躺下來休息一會兒。

    tǎngxià lái xiūxi yīhuìr。

    Nằm xuống nghỉ một lúc

  • 3

    躺下來讓自己舒服一點。

    tǎngxià lái ràng zìjǐ shūfu yīdiǎn。

    Nằm xuống để cho mình dễ chịu hơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

躺下 nghĩa là gì? · Kaori Dict